Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 概念

Từ ghép: 概念 gàiniàn

概念
Nghĩa tiếng Việt
Khái niệm / ý tưởng / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
KHÁI NIỆM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 概念

Từ 概念 nghĩa là gì?

Từ ghép 概念 (gàiniàn) có nghĩa tiếng Việt là "Khái niệm / ý tưởng / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là KHÁI NIỆM.

Từ 概念 đọc pinyin như thế nào?

Từ 概念 có pinyin là gàiniàn (Hán-Việt: KHÁI NIỆM). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 概念 gồm những chữ Hán nào?

Từ 概念 được tạo thành từ 2 chữ: 概 (gài: chung / ước chừng); 念 (niàn: Niệm: đọc; tưởng nhớ).

Nguồn dữ liệu