Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 模型

Từ ghép: 模型 móxíng

模型
Nghĩa tiếng Việt
Mô hình / khuôn / mẫu
Âm Hán-Việt
MÔ HÌNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.