Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 模型

Từ ghép: 模型 móxíng

模型
Nghĩa tiếng Việt
Mô hình / khuôn / mẫu
Âm Hán-Việt
MÔ HÌNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 模型

Từ 模型 nghĩa là gì?

Từ ghép 模型 (móxíng) có nghĩa tiếng Việt là "Mô hình / khuôn / mẫu", âm Hán-Việt là MÔ HÌNH.

Từ 模型 đọc pinyin như thế nào?

Từ 模型 có pinyin là móxíng (Hán-Việt: MÔ HÌNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 模型 gồm những chữ Hán nào?

Từ 模型 được tạo thành từ 2 chữ: 模 (mú: bắt chước / mô hình / chuẩn / mẫu); 型 (xíng: Hình: kiểu dáng, mô hình).

Nguồn dữ liệu