Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 次数

Từ ghép: 次数 cìshù

次数
Nghĩa tiếng Việt
Số lần / tần suất / số thứ tự (trong một chuỗi) / lũy thừa (toán học) / bậc của một đa thức (toán học)
Âm Hán-Việt
THỨ SỐ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 次数

Từ 次数 nghĩa là gì?

Từ ghép 次数 (cìshù) có nghĩa tiếng Việt là "Số lần / tần suất / số thứ tự (trong một chuỗi) / lũy thừa (toán học) / bậc của một đa thức (toán học)", âm Hán-Việt là THỨ SỐ.

Từ 次数 đọc pinyin như thế nào?

Từ 次数 có pinyin là cìshù (Hán-Việt: THỨ SỐ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 次数 gồm những chữ Hán nào?

Từ 次数 được tạo thành từ 2 chữ: 次 (cì: Lần, lượt (số thứ tự)); 数 (shù: Số: con số, đếm).

Nguồn dữ liệu