Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 歌声

Từ ghép: 歌声 gēshēng

歌声
Nghĩa tiếng Việt
Giọng hát / nghĩa bóng: giọng gốc của nhà thơ
Âm Hán-Việt
CA THANH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.