Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 正当

Từ ghép: 正当 zhèngdàng

正当
Nghĩa tiếng Việt
Kịp thời / đúng lúc (khi cần thiết)
Âm Hán-Việt
CHÍNH ĐƯƠNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 正当

Từ 正当 nghĩa là gì?

Từ ghép 正当 (zhèngdàng) có nghĩa tiếng Việt là "Kịp thời / đúng lúc (khi cần thiết)", âm Hán-Việt là CHÍNH ĐƯƠNG.

Từ 正当 đọc pinyin như thế nào?

Từ 正当 có pinyin là zhèngdàng (Hán-Việt: CHÍNH ĐƯƠNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 正当 gồm những chữ Hán nào?

Từ 正当 được tạo thành từ 2 chữ: 正 (zhèng: Đang, đúng, chính xác); 当 (dāng: Đảm nhận, khi).

Nguồn dữ liệu