Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 此处

Từ ghép: 此处 cǐchù

此处
Nghĩa tiếng Việt
Nơi này / ở đây (văn học)
Âm Hán-Việt
THỬ XỬ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.