Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 民歌

Từ ghép: 民歌 míngē

民歌
Nghĩa tiếng Việt
Bài hát dân gian / LT:支[zhi1],首[shou3]
Âm Hán-Việt
DÂN CA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 民歌

Từ 民歌 nghĩa là gì?

Từ ghép 民歌 (míngē) có nghĩa tiếng Việt là "Bài hát dân gian / LT:支[zhi1],首[shou3]", âm Hán-Việt là DÂN CA.

Từ 民歌 đọc pinyin như thế nào?

Từ 民歌 có pinyin là míngē (Hán-Việt: DÂN CA). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 民歌 gồm những chữ Hán nào?

Từ 民歌 được tạo thành từ 2 chữ: 民 (mín: dân / người dân); 歌 (gē: Bài hát).

Nguồn dữ liệu