Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
活跃
Từ ghép: 活跃 huóyuè
活跃
Nghĩa tiếng Việt
Năng động / sôi nổi / phấn khích / làm cho sôi nổi / làm bừng lên
Âm Hán-Việt
HOẠT DƯỢC
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.