Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 活跃

Từ ghép: 活跃 huóyuè

活跃
Nghĩa tiếng Việt
Năng động / sôi nổi / phấn khích / làm cho sôi nổi / làm bừng lên
Âm Hán-Việt
HOẠT DƯỢC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 活跃

Từ 活跃 nghĩa là gì?

Từ ghép 活跃 (huóyuè) có nghĩa tiếng Việt là "Năng động / sôi nổi / phấn khích / làm cho sôi nổi / làm bừng lên", âm Hán-Việt là HOẠT DƯỢC.

Từ 活跃 đọc pinyin như thế nào?

Từ 活跃 có pinyin là huóyuè (Hán-Việt: HOẠT DƯỢC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 活跃 gồm những chữ Hán nào?

Từ 活跃 được tạo thành từ 2 chữ: 活 (huó: sống / sinh hoạt); 跃 (yuè: bỏ qua, nhảy, vui đùa).

Nguồn dữ liệu