Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 流行

Từ ghép: 流行 liúxíng

流行
Nghĩa tiếng Việt
(về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền / lây lan / (về phong cách quần áo, bài hát, v.v.) phổ biến / thịnh hành
Âm Hán-Việt
LƯU HÀNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 流行

Từ 流行 nghĩa là gì?

Từ ghép 流行 (liúxíng) có nghĩa tiếng Việt là "(về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền / lây lan / (về phong cách quần áo, bài hát, v.v.) phổ biến / thịnh hành", âm Hán-Việt là LƯU HÀNH.

Từ 流行 đọc pinyin như thế nào?

Từ 流行 có pinyin là liúxíng (Hán-Việt: LƯU HÀNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 流行 gồm những chữ Hán nào?

Từ 流行 được tạo thành từ 2 chữ: 流 (liú: Chảy, lưu thông); 行 (xíng: Hàng, đi, lối hành).

Nguồn dữ liệu