Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 3 ›
海关
Từ ghép: 海关 hǎiguān
海关
Nghĩa tiếng Việt
Hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu) / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
HẢI QUAN
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.