Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 海底

Từ ghép: 海底 hǎidǐ

海底
Nghĩa tiếng Việt
Đáy biển / đáy đại dương / dưới đáy biển
Âm Hán-Việt
HẢI ĐỂ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.