Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 海洋

Từ ghép: 海洋 hǎiyáng

海洋
Nghĩa tiếng Việt
Đại dương / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
HẢI DƯƠNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.