Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 清楚

Từ ghép: 清楚 qīngchu

清楚
Nghĩa tiếng Việt
Rõ ràng / minh bạch / hiểu rõ / nắm rõ
Âm Hán-Việt
THANH SỞ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 清楚

Từ 清楚 nghĩa là gì?

Từ ghép 清楚 (qīngchu) có nghĩa tiếng Việt là "Rõ ràng / minh bạch / hiểu rõ / nắm rõ", âm Hán-Việt là THANH SỞ.

Từ 清楚 đọc pinyin như thế nào?

Từ 清楚 có pinyin là qīngchu (Hán-Việt: THANH SỞ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 清楚 gồm những chữ Hán nào?

Từ 清楚 được tạo thành từ 2 chữ: 清 (qīng: Thanh: trong sạch; rõ ràng); 楚 (chǔ: Sở: họ / viết tắt của hai tỉnh Hồ Bắc 湖北省 và Hồ Nam 湖南省 / vương quốc Trung Quốc thời Xuân Thu và Chiến Quốc (722-221 TCN)).

Nguồn dữ liệu