Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 清楚

Từ ghép: 清楚 qīngchu

清楚
Nghĩa tiếng Việt
Rõ ràng / minh bạch / hiểu rõ / nắm rõ
Âm Hán-Việt
THANH SỞ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.