Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 渠道

Từ ghép: 渠道 qúdào

渠道
Nghĩa tiếng Việt
Mương tưới tiêu / (nghĩa bóng) kênh / phương tiện
Âm Hán-Việt
CỪ ĐẠO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 渠道

Từ 渠道 nghĩa là gì?

Từ ghép 渠道 (qúdào) có nghĩa tiếng Việt là "Mương tưới tiêu / (nghĩa bóng) kênh / phương tiện", âm Hán-Việt là CỪ ĐẠO.

Từ 渠道 đọc pinyin như thế nào?

Từ 渠道 có pinyin là qúdào (Hán-Việt: CỪ ĐẠO). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 渠道 gồm những chữ Hán nào?

Từ 渠道 được tạo thành từ 2 chữ: 渠 (qú: họ); 道 (dào: Đường đi, đạo lý).

Nguồn dữ liệu