Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 渠道

Từ ghép: 渠道 qúdào

渠道
Nghĩa tiếng Việt
Mương tưới tiêu / (nghĩa bóng) kênh / phương tiện
Âm Hán-Việt
CỪ ĐẠO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.