Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 温暖

Từ ghép: 温暖 wēnnuǎn

温暖
Nghĩa tiếng Việt
Ấm áp
Âm Hán-Việt
ỒN NOÃN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.