Trang chủTra cứu chữ HánHSK 2 › 温

Cách viết chữ 温 wēn

Nghĩa tiếng Việt
Ôn / Uẩn: ấm áp, ấm áp
Pinyin
wēn
Số nét
12 nét
Nhóm
cảm xúc

Luyện viết chữ 温 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 温

Chữ 温 nghĩa là gì?

Chữ 温 (wēn) có nghĩa tiếng Việt là "Ôn / Uẩn: ấm áp, ấm áp".

Chữ 温 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 温 có pinyin là wēn. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 温 có bao nhiêu nét?

Chữ 温 được viết bằng 12 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 2