Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 炸药

Từ ghép: 炸药 zhàyào

炸药
Nghĩa tiếng Việt
Chất nổ
Âm Hán-Việt
TRÁC DƯỢC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 炸药

Từ 炸药 nghĩa là gì?

Từ ghép 炸药 (zhàyào) có nghĩa tiếng Việt là "Chất nổ", âm Hán-Việt là TRÁC DƯỢC.

Từ 炸药 đọc pinyin như thế nào?

Từ 炸药 có pinyin là zhàyào (Hán-Việt: TRÁC DƯỢC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 炸药 gồm những chữ Hán nào?

Từ 炸药 được tạo thành từ 2 chữ: 炸 (zhá: Tạc / Trác: chiên ngập dầu / (khẩu ngữ) chần (rau củ) / cách phát âm ở Đài Loan:); 药 (yào: Thuốc).

Nguồn dữ liệu