Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 热烈

Từ ghép: 热烈 rèliè

热烈
Nghĩa tiếng Việt
Nhiệt tình / nồng nhiệt / ấm áp
Âm Hán-Việt
NHIỆT LIỆT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 热烈

Từ 热烈 nghĩa là gì?

Từ ghép 热烈 (rèliè) có nghĩa tiếng Việt là "Nhiệt tình / nồng nhiệt / ấm áp", âm Hán-Việt là NHIỆT LIỆT.

Từ 热烈 đọc pinyin như thế nào?

Từ 热烈 có pinyin là rèliè (Hán-Việt: NHIỆT LIỆT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 热烈 gồm những chữ Hán nào?

Từ 热烈 được tạo thành từ 2 chữ: 热 (rè: Nóng); 烈 (liè: nồng nhiệt / mãnh liệt / dữ dội / nghiêm nghị / chính trực / hy sinh vì nghĩa / võ công / thành tựu).

Nguồn dữ liệu