Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 热烈

Từ ghép: 热烈 rèliè

热烈
Nghĩa tiếng Việt
Nhiệt tình / nồng nhiệt / ấm áp
Âm Hán-Việt
NHIỆT LIỆT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.