Trang chủTra cứu chữ HánHSK 3 › 烈

Cách viết chữ 烈 liè

Nghĩa tiếng Việt
nồng nhiệt / mãnh liệt / dữ dội / nghiêm nghị / chính trực / hy sinh vì nghĩa / võ công / thành tựu
Pinyin
liè
Số nét
10 nét
Nhóm
con người

Luyện viết chữ 烈 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 烈

Chữ 烈 nghĩa là gì?

Chữ 烈 (liè) có nghĩa tiếng Việt là "nồng nhiệt / mãnh liệt / dữ dội / nghiêm nghị / chính trực / hy sinh vì nghĩa / võ công / thành tựu".

Chữ 烈 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 烈 có pinyin là liè. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 烈 có bao nhiêu nét?

Chữ 烈 được viết bằng 10 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 3