Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 照片

Từ ghép: 照片 zhàopiàn

照片
Nghĩa tiếng Việt
Bức ảnh / hình ảnh / LT:張|张[zhang1],套[tao4],幅[fu2]
Âm Hán-Việt
CHIẾU PHIẾN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 照片

Từ 照片 nghĩa là gì?

Từ ghép 照片 (zhàopiàn) có nghĩa tiếng Việt là "Bức ảnh / hình ảnh / LT:張|张[zhang1],套[tao4],幅[fu2]", âm Hán-Việt là CHIẾU PHIẾN.

Từ 照片 đọc pinyin như thế nào?

Từ 照片 có pinyin là zhàopiàn (Hán-Việt: CHIẾU PHIẾN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 照片 gồm những chữ Hán nào?

Từ 照片 được tạo thành từ 2 chữ: 照 (zhào: Chiếu sáng, bức ảnh); 片 (piàn: Lát, mảnh, tấm).

Nguồn dữ liệu