Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 照相

Từ ghép: 照相 zhàoxiàng

照相
Nghĩa tiếng Việt
Chụp ảnh
Âm Hán-Việt
CHIẾU TƯƠNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.