Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 父亲

Từ ghép: 父亲 fùqīn

父亲
Nghĩa tiếng Việt
Cha / hoặc đọc là [fu4 qin5] / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
PHỤ THÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.