Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 1 ›
爷爷
Từ ghép: 爷爷 yéye
爷爷
Nghĩa tiếng Việt
(thân mật) ông nội / ông bên nội / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
GIA GIA
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.