Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 现实

Từ ghép: 现实 xiànshí

现实
Nghĩa tiếng Việt
Thực tế; hiện thực / thật; thực / tính thực tế; thực dụng; vật chất; tư lợi
Âm Hán-Việt
HIỆN THỰC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.