Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 现象

Từ ghép: 现象 xiànxiàng

现象
Nghĩa tiếng Việt
Hiện tượng / LT:個|个[ge4],種|种[zhong3] / bề ngoài
Âm Hán-Việt
HIỆN TƯỢNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 现象

Từ 现象 nghĩa là gì?

Từ ghép 现象 (xiànxiàng) có nghĩa tiếng Việt là "Hiện tượng / LT:個|个[ge4],種|种[zhong3] / bề ngoài", âm Hán-Việt là HIỆN TƯỢNG.

Từ 现象 đọc pinyin như thế nào?

Từ 现象 có pinyin là xiànxiàng (Hán-Việt: HIỆN TƯỢNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 现象 gồm những chữ Hán nào?

Từ 现象 được tạo thành từ 2 chữ: 现 (xiàn: Hiện); 象 (xiàng: voi / LT:隻|只 / hình dáng / hình thức / diện mạo / bắt chước).

Nguồn dữ liệu