Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 现金

Từ ghép: 现金 xiànjīn

现金
Nghĩa tiếng Việt
Tiền mặt
Âm Hán-Việt
HIỆN KIM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.