Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 珠宝

Từ ghép: 珠宝 zhūbǎo

珠宝
Nghĩa tiếng Việt
Ngọc trai / đá quý / đá quý giá
Âm Hán-Việt
CHÂU BẢO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.