Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 球队

Từ ghép: 球队 qiúduì

球队
Nghĩa tiếng Việt
Đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)
Âm Hán-Việt
CẦU ĐỘI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 球队

Từ 球队 nghĩa là gì?

Từ ghép 球队 (qiúduì) có nghĩa tiếng Việt là "Đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)", âm Hán-Việt là CẦU ĐỘI.

Từ 球队 đọc pinyin như thế nào?

Từ 球队 có pinyin là qiúduì (Hán-Việt: CẦU ĐỘI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 球队 gồm những chữ Hán nào?

Từ 球队 được tạo thành từ 2 chữ: 球 (qiú: Quả cầu, bóng); 队 (duì: Đội ngũ, hàng ngũ).

Nguồn dữ liệu