Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 理智

Từ ghép: 理智 lǐzhì

理智
Nghĩa tiếng Việt
Lý trí / trí tuệ / tính hợp lý / hợp lý
Âm Hán-Việt
LÍ TRÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.