Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 理由

Từ ghép: 理由 lǐyóu

理由
Nghĩa tiếng Việt
Lý do / cơ sở / sự biện minh / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
LÍ DO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 理由

Từ 理由 nghĩa là gì?

Từ ghép 理由 (lǐyóu) có nghĩa tiếng Việt là "Lý do / cơ sở / sự biện minh / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là LÍ DO.

Từ 理由 đọc pinyin như thế nào?

Từ 理由 có pinyin là lǐyóu (Hán-Việt: LÍ DO). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 理由 gồm những chữ Hán nào?

Từ 理由 được tạo thành từ 2 chữ: 理 (lǐ: Lý thuyết, quản lý, xử lý); 由 (yóu: Do: bởi vì, từ, do).

Nguồn dữ liệu