Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
用品
Từ ghép: 用品 yòngpǐn
用品
Nghĩa tiếng Việt
Đồ dùng / sản phẩm / hàng hóa
Âm Hán-Việt
DỤNG PHẨM
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.