Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 4 ›
电动车
Từ ghép: 电动车 diàn dòng chē
电动车
Nghĩa tiếng Việt
Xe điện
Âm Hán-Việt
ĐIỆN ĐỘNG XA
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.