Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 1 ›
男人
Từ ghép: 男人 nánrén
男人
Nghĩa tiếng Việt
Một người đàn ông / một nam giới / đàn ông / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
NAM NHÂN
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.