Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 病情

Từ ghép: 病情 bìngqíng

病情
Nghĩa tiếng Việt
Tình trạng bệnh / tình hình của bệnh nhân
Âm Hán-Việt
BỆNH TÌNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.