Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 症状

Từ ghép: 症状 zhèngzhuàng

症状
Nghĩa tiếng Việt
Triệu chứng (của bệnh)
Âm Hán-Việt
CHỨNG TRẠNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.