Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 4 ›
登山
Từ ghép: 登山 dēngshān
登山
Nghĩa tiếng Việt
Leo núi / môn leo núi / thám hiểm núi
Âm Hán-Việt
ĐĂNG SƠN
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.