Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 白色

Từ ghép: 白色 báisè

白色
Nghĩa tiếng Việt
Màu trắng / nghĩa bóng: phản động / chống cộng sản
Âm Hán-Việt
BẠCH SẮC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.