Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 白色

Từ ghép: 白色 báisè

白色
Nghĩa tiếng Việt
Màu trắng / nghĩa bóng: phản động / chống cộng sản
Âm Hán-Việt
BẠCH SẮC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 白色

Từ 白色 nghĩa là gì?

Từ ghép 白色 (báisè) có nghĩa tiếng Việt là "Màu trắng / nghĩa bóng: phản động / chống cộng sản", âm Hán-Việt là BẠCH SẮC.

Từ 白色 đọc pinyin như thế nào?

Từ 白色 có pinyin là báisè (Hán-Việt: BẠCH SẮC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 白色 gồm những chữ Hán nào?

Từ 白色 được tạo thành từ 2 chữ: 白 (bái: Màu trắng); 色 (sè: Màu sắc).

Nguồn dữ liệu