Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
皇帝
Từ ghép: 皇帝 huángdì
皇帝
Nghĩa tiếng Việt
Hoàng đế / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
HOÀNG ĐẤY
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.