Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 皮球

Từ ghép: 皮球 píqiú

皮球
Nghĩa tiếng Việt
Quả bóng (làm bằng cao su, da v.v.)
Âm Hán-Việt
BÌ CẦU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.