Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 6 › 盗版
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 盗版 (dàobǎn) có nghĩa tiếng Việt là "Lậu / phi pháp / xem thêm 正版[zheng4 ban3]", âm Hán-Việt là ĐẠO BẢN.
Từ 盗版 có pinyin là dàobǎn (Hán-Việt: ĐẠO BẢN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 盗版 được tạo thành từ 2 chữ: 盗 (dào: cướp, ăn trộm;); 版 (bǎn: Bản: sổ đăng ký, khối in ấn, ấn bản, phiên bản, trang).