Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 盘子

Từ ghép: 盘子 pánzi

盘子
Nghĩa tiếng Việt
Khay / đĩa / chén / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
BÀN TÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.