Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 相互

Từ ghép: 相互 xiānghù

相互
Nghĩa tiếng Việt
Lẫn nhau / tương hỗ
Âm Hán-Việt
TƯƠNG HỖ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.