Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 2 ›
相信
Từ ghép: 相信 xiāngxìn
相信
Nghĩa tiếng Việt
Tin tưởng; bị thuyết phục; chấp nhận là thật
Âm Hán-Việt
TƯƠNG TÍN
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.