Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 相当

Từ ghép: 相当 xiāngdāng

相当
Nghĩa tiếng Việt
Tương đương / phù hợp / khá / đến một mức độ nhất định / tương đối
Âm Hán-Việt
TƯƠNG ĐƯƠNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 相当

Từ 相当 nghĩa là gì?

Từ ghép 相当 (xiāngdāng) có nghĩa tiếng Việt là "Tương đương / phù hợp / khá / đến một mức độ nhất định / tương đối", âm Hán-Việt là TƯƠNG ĐƯƠNG.

Từ 相当 đọc pinyin như thế nào?

Từ 相当 có pinyin là xiāngdāng (Hán-Việt: TƯƠNG ĐƯƠNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 相当 gồm những chữ Hán nào?

Từ 相当 được tạo thành từ 2 chữ: 相 (xiàng: Tương / Tướng: họ); 当 (dāng: Đảm nhận, khi).

Nguồn dữ liệu