Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 相当

Từ ghép: 相当 xiāngdāng

相当
Nghĩa tiếng Việt
Tương đương / phù hợp / khá / đến một mức độ nhất định / tương đối
Âm Hán-Việt
TƯƠNG ĐƯƠNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.