Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 睡觉

Từ ghép: 睡觉 shuìjiào

睡觉
Nghĩa tiếng Việt
Đi ngủ / ngủ
Âm Hán-Việt
THỤY GIÁC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 睡觉

Từ 睡觉 nghĩa là gì?

Từ ghép 睡觉 (shuìjiào) có nghĩa tiếng Việt là "Đi ngủ / ngủ", âm Hán-Việt là THỤY GIÁC.

Từ 睡觉 đọc pinyin như thế nào?

Từ 睡觉 có pinyin là shuìjiào (Hán-Việt: THỤY GIÁC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 睡觉 gồm những chữ Hán nào?

Từ 睡觉 được tạo thành từ 2 chữ: 睡 (shuì: Ngủ); 觉 (jiào: Giấc, cảm thấy).

Nguồn dữ liệu