Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 知道

Từ ghép: 知道 zhīdào

知道
Nghĩa tiếng Việt
Biết; nhận thức được / cũng đọc là [zhi1 dao5]
Âm Hán-Việt
TRI ĐẠO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 知道

Từ 知道 nghĩa là gì?

Từ ghép 知道 (zhīdào) có nghĩa tiếng Việt là "Biết; nhận thức được / cũng đọc là [zhi1 dao5]", âm Hán-Việt là TRI ĐẠO.

Từ 知道 đọc pinyin như thế nào?

Từ 知道 có pinyin là zhīdào (Hán-Việt: TRI ĐẠO). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 知道 gồm những chữ Hán nào?

Từ 知道 được tạo thành từ 2 chữ: 知 (zhī: Biết, tri thức); 道 (dào: Đường đi, đạo lý).

Nguồn dữ liệu