Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 3 › 短期
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 短期 (duǎnqī) có nghĩa tiếng Việt là "Ngắn hạn", âm Hán-Việt là ĐOẢN KÌ.
Từ 短期 có pinyin là duǎnqī (Hán-Việt: ĐOẢN KÌ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 短期 được tạo thành từ 2 chữ: 短 (duǎn: Ngắn); 期 (qī: Kỳ, tuần).