Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 6 › 短片
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 短片 (duǎnpiàn) có nghĩa tiếng Việt là "Phim ngắn / đoạn video", âm Hán-Việt là ĐOẢN PHIẾN.
Từ 短片 có pinyin là duǎnpiàn (Hán-Việt: ĐOẢN PHIẾN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 短片 được tạo thành từ 2 chữ: 短 (duǎn: Ngắn); 片 (piàn: Lát, mảnh, tấm).