Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 短裤

Từ ghép: 短裤 duǎnkù

短裤
Nghĩa tiếng Việt
Quần ngắn / quần shorts
Âm Hán-Việt
ĐOẢN KHỐ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 短裤

Từ 短裤 nghĩa là gì?

Từ ghép 短裤 (duǎnkù) có nghĩa tiếng Việt là "Quần ngắn / quần shorts", âm Hán-Việt là ĐOẢN KHỐ.

Từ 短裤 đọc pinyin như thế nào?

Từ 短裤 có pinyin là duǎnkù (Hán-Việt: ĐOẢN KHỐ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 短裤 gồm những chữ Hán nào?

Từ 短裤 được tạo thành từ 2 chữ: 短 (duǎn: Ngắn); 裤 (kù: quần, quần).

Nguồn dữ liệu