Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 3 ›
短裤
Từ ghép: 短裤 duǎnkù
短裤
Nghĩa tiếng Việt
Quần ngắn / quần shorts
Âm Hán-Việt
ĐOẢN KHỐ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.