Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 石油

Từ ghép: 石油 shíyóu

石油
Nghĩa tiếng Việt
Dầu / dầu mỏ
Âm Hán-Việt
THẠCH DẦU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.